mông lung

Học thuật
Thân thiện
mông lung

Cảnh mông lung của một buổi sáng sương mù.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mờ mịt, không rõ ràng: "Mông lung" dùng để miêu tả trạng thái mơ hồ, không xác định, thiếu nét về hình ảnh, suy nghĩ hoặc cảm nhận.
    • Lờ mờ, mơ hồ: Chỉ sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng khó nhận biết rõ ràng, ranh giới không phân định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cảnh mông lung của một buổi sáng sương mù. (Cảnh vật mờ mịt của một buổi sáng sương.)
    • Tương lai phía trước thật mông lung. (Tương lai phía trước thật mơ hồ, không rõ ràng.)
    • Anh ấy những ý tưởng còn rất mông lung, chưa thể triển khai ngay. (Anh ấy những ý tưởng còn rất mơ hồ, chưa thể thực hiện ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảm giác mông lung": cảm thấy mơ hồ, không xác định được.

    • ấy một cảm giác mông lung về sự việc vừa xảy ra. ( ấy một cảm giác mơ hồ về sự việc vừa xảy ra.)
  • "trong màn sương mông lung": trong làn sương mờ ảo, khó nhìn thấy .

    • Ngôi làng hiện ra trong màn sương mông lung. (Ngôi làng hiện ra trong làn sương mờ ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mơ hồ (tính từ): không rõ ràng, không cụ thể. (Gần nghĩa, thường dùng thay thế được).
  • Mờ mịt (tính từ): tối tăm, không sáng , thường chỉ không gian hoặc tương lai.
  • Lờ mờ (tính từ): không rõ ràng, ánh sáng yếu hoặc ý thức không tỉnh táo.
Từ đồng nghĩa
  • Mơ hồ: không rõ ràng, khó xác định.
  • Mờ ảo: không nét, như như không.
  • Lập lờ: nước đôi, không dứt khoát, có thể dùng cho lời nói, thái độ.
Từ trái nghĩa
  • Rõ ràng: minh bạch, dễ nhận thấy.
  • Sáng tỏ: rõ ràng, sáng sủa, dễ hiểu.
  • Minh bạch: trong sáng, rõ ràng, không che giấu.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Đầu óc mông lung: tâm trí không tỉnh táo, suy nghĩ không rõ ràng.

    • Sau cơn sốt, đầu óc anh ấy vẫn còn mông lung. (Sau cơn sốt, tâm trí anh ấy vẫn còn mơ hồ.)
  • Tương lai mông lung: tương lai không chắc chắn, không biết trước sẽ ra sao.

    • gái trẻ đối mặt với một tương lai mông lung khi mất việc. ( gái trẻ đối mặt với một tương lai mơ hồ khi mất việc.)
mông lung

Cảnh mông lung của một buổi sáng sương mù.

  1. t. Mờ mịt: Cảnh mông lung của một buổi sáng sương mù.